Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thân nhân" (1)

thân nhân
Tiếng Anh Danh từRelatives, next of kin
Từ vựng của tôi
Các thân nhân của nạn nhân đã được thông báo về vụ tai nạn.
The victims' relatives were informed about the accident.

swap_horiz Từ liên quan "thân nhân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thân nhân" (1)

Các thân nhân của nạn nhân đã được thông báo về vụ tai nạn.
The victims' relatives were informed about the accident.